21/10/2026 - 15:33

Giải pháp nào cho cuộc khủng hoảng khói mù ở Đông Nam Á? 

Khói mù do cháy rừng tại Đông Nam Á không chỉ gây bệnh về đường hô hấp, làm gián đoạn giao thông, đóng cửa trường học và đình trệ công việc, mà còn gây hại cho hệ sinh thái và nền kinh tế. Dù đã có nhiều nỗ lực ứng phó, cuộc khủng hoảng này sẽ còn tái diễn chừng nào những chủ thể trực tiếp gây cháy rừng chưa bị truy cứu trách nhiệm đến cùng.

Nhiều quốc gia Đông Nam Á đối mặt tình trạng khói mù bủa vây, ảnh hưởng mọi mặt trong đời sống. Ảnh: SCMP

Vòng lặp: Cháy, ứng phó, thống kê thiệt hại… rồi lại cháy

Đốt rừng khai hoang hiện vẫn là phương pháp dọn dẹp thảm thực vật với chi phí thấp nhất, đặc biệt là ở những nơi quản lý đất đai yếu kém, các phương pháp thay thế đắt đỏ và việc thực thi pháp luật lỏng lẻo. Các nhà phân tích chỉ ra một thực trạng bất công: Trong khi lợi ích kinh tế rơi vào tay các doanh nghiệp tư nhân khai thác đất, thì toàn bộ chi phí về sức khỏe cộng đồng, tổn thất thu nhập và thiệt hại môi trường lại do xã hội gánh chịu.

Khắp Đông Nam Á, khói mù đang quay trở lại với mức độ tàn phá quen thuộc. Malaysia phải đóng cửa trường học do chất lượng không khí kém, Singapore rơi vào tình trạng ô nhiễm ở mức nguy hiểm, thậm chí một số vùng của Philippines cũng bị ảnh hưởng. Trong khi đó, ở “tâm chấn” Indonesia, các vụ cháy rừng và cháy đất than bùn, nguồn gây khói mù chính, tiếp tục đe dọa cộng đồng và sinh kế, đặc biệt ở Kalimantan.

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính năm 2015, cuộc khủng hoảng cháy rừng tại Indonesia gây thiệt hại ít nhất 16,1 tỉ USD, tương đương 1,9% GDP quốc gia này. Khoảng 2,6 triệu ha đất đã bị thiêu rụi từ tháng 6 đến tháng 10-2015. Thiệt hại lan rộng từ nông nghiệp, thương mại, du lịch, vận tải cho đến y tế và các khoản chi ứng phó khẩn cấp. 

Các ước tính mới nhất cho thấy năm 2026, diện tích bị cháy ở Indonesia là từ 637.000-900.000 ha. Tính đến giữa tháng 10, Bộ Y tế nước này ghi nhận hơn 283.000 trường hợp mắc bệnh đường hô hấp liên quan trực tiếp đến cháy rừng tại 7 tỉnh thành.

Rào cản trong việc truy cứu trách nhiệm

Trước hết, việc truy tìm chính xác nguồn gốc ô nhiễm từ một điểm cháy cụ thể và chứng minh thiệt hại xuyên biên giới là bài toán vô cùng phức tạp. Các dữ liệu ảnh vệ tinh có thể phát hiện điểm nóng phát thải để đưa ra cảnh báo, nhưng không đủ cơ sở pháp lý để kết luận ai là "thủ phạm" trực tiếp hay doanh nghiệp nào phải chịu trách nhiệm.

Bên cạnh đó, không phải mọi vụ cháy đều do các tập đoàn lớn gây ra, cũng như không phải toàn bộ lượng ô nhiễm tại Kuala Lumpur hay Singapore đều bắt nguồn từ Indonesia. Khói mù còn là sự kết hợp của khí thải nội địa và điều kiện thời tiết bất lợi, cùng nhiều tác nhân khác nhau, như các doanh nghiệp, các hộ nông dân nhỏ lẻ.

Để buộc một chủ thể giải trình, quy trình điều tra phải xác định đúng đối tượng vi phạm và chứng minh được hành vi. Việc đổ lỗi chung chung vô tình tạo kẽ hở cho những kẻ vi phạm lẩn tránh sau các cuộc tranh luận về chủ quyền; đồng thời, việc thiếu hụt các bằng chứng minh bạch cũng làm suy giảm lòng tin giữa các quốc gia láng giềng.

Buộc chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường tổn thất

Nhìn lại khung pháp lý, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã ký Hiệp định về ô nhiễm khói mù xuyên biên giới từ năm 2002. Khu vực cũng ban hành Lộ trình xóa khói mù và chiến lược quản lý đất than bùn bền vững giai đoạn 2023-2030. Thách thức lớn nhất hiện nay là đưa các cam kết trên giấy tờ thành hành động thực tế, minh bạch và khả thi về mặt kinh tế.

Tại hội nghị thượng đỉnh sắp tới tại Manila (Philippines), các bộ trưởng ngoại giao ASEAN dự kiến sẽ thảo luận sâu về giải pháp đưa khu vực chuyển từ trạng thái “kiểm soát” sang “ngăn chặn” hoàn toàn khói mù. Để đạt được mục tiêu này, các chuyên gia khuyến nghị 4 trụ cột hành động chính.

Trước tiên là các quốc gia thành viên cần công bố dữ liệu có thể so sánh được về diện tích rừng bị cháy, tần suất tái diễn và kết quả xử lý pháp luật. Việc minh bạch thông tin sẽ triệt tiêu việc che giấu trách nhiệm.

Thứ hai là Thực thi nguyên tắc “kẻ gây ô nhiễm phải trả tiền”. Trách nhiệm pháp lý về môi trường phải dựa trên bằng chứng rõ ràng, áp dụng nhất quán và không bị biến thành công cụ chính trị. Mức xử phạt phải đủ mạnh để răn đe, thay vì chỉ được xem như một khoản “chi phí kinh doanh” nhỏ lẻ.

Thứ ba là hỗ trợ công tác phòng ngừa. Các hộ nông dân nhỏ cần máy móc, hỗ trợ kỹ thuật và tín dụng để có thể thực hiện các biện pháp thay thế việc đốt rừng với chi phí hợp lý.

Cuối cùng, ASEAN nên thiết lập bảng điểm đánh giá định kỳ và gắn liền với mục tiêu xóa bỏ khói mù vào năm 2030. 

THANH TRÚC (Theo Al Jazeera)

Chia sẻ bài viết