• 25 - 36 ℃

    Ít mây, trời nắng nóng

Currency exchange rates (Source: Vietcombank)
Code Buy Sell
AUD 16,124 16,398
CHF 22,492 22,944
EUR 25,758 26,559
HKD 2,923 2,987
JPY 201 209
USD 23,210 23,310
Gold price (Source: Cty TNHH MTV Vàng bạc đá quý Sài Gòn)
Type Buy Sell
SJC - 10L 36.180 36.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.150 36.650