• 23 - 34 ℃

    Có mây, trời nắng

Currency exchange rates (Source: Vietcombank)
Code Buy Sell
AUD 16,279 16,556
CHF 22,870 23,329
EUR 26,113 26,846
HKD 2,915 2,979
JPY 202 210
USD 23,160 23,260
Gold price (Source: Cty TNHH MTV Vàng bạc đá quý Sài Gòn)
Type Buy Sell
SJC - 10L 36.930 37.130
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.890 37.390