Giữa bối cảnh căng thẳng quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả để bảo vệ hoạt động xuất nhập khẩu và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý một số rủi ro như gián đoạn vận tải, nguy cơ hư hỏng hàng hóa. (Ảnh: Hồng Đạt/TTXVN)
Căng thẳng tại Trung Đông đang tạo ra ba lớp rủi ro lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm: Năng lượng, logistics và tỷ giá. Trong bối cảnh này, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics Việt Nam cần theo dõi sát diễn biến thị trường, dự phòng chi phí và chủ động quản trị rủi ro trong các hợp đồng vận tải và thương mại.
Giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu
Chia sẻ từ doanh nghiệp, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết trong bối cảnh căng thẳng chính trị, đặc biệt là khi xung đột ở Trung Đông diễn ra, ngành thủy sản phải đối mặt với nhiều thách thức.
“Ngành thủy sản phụ thuộc vào vận tải biển và hệ thống làm lạnh. Khi xung đột xảy ra, chi phí vận chuyển tăng lên, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản. Các hãng vận tải có thể thông báo tăng thu phí hoặc thay đổi hướng vận chuyển qua Châu Phi, kéo dài thời gian vận chuyển từ 5-7 ngày, làm gia tăng chi phí mà doanh nghiệp phải trả,” bà Hằng cho hay.
Theo bà Hằng, để giữ vững sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ các biến động thông tin trong bối cảnh bất định hiện nay. Việc cập nhật thông tin từ các kênh của VASEP, Bộ Công Thương và các bộ ngành sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời những thay đổi về giá cước vận chuyển và điều chỉnh kế hoạch chiến lược một cách hợp lý.
“Các doanh nghiệp cũng vẫn luôn sẵn sàng nguồn cung nguyên liệu ổn định, đây là một yếu tố quan trọng để đáp ứng nhu cầu của thị trường, kể cả khi tìm kiếm các thị trường mới,” bà Hằng chia sẻ.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP chia sẻ về thách thức đối với doanh nghiệp. (Ảnh: PV/Vietnam+)
Ông Trương Xuân Trung, Phụ trách Thương vụ Việt Nam tại UAE cũng đánh giá tình hình xung đột tại khu vực Trung Đông cũng đang tạo ra nhiều tác động đối với chuỗi cung ứng và hoạt động thương mại. Một số lĩnh vực như hàng không, du lịch và logistics bị ảnh hưởng do nhiều sân bay và tuyến vận tải hoạt động hạn chế. Ngoài ra, việc phong tỏa một số tuyến hàng hải quan trọng trong khu vực cũng khiến hoạt động vận chuyển hàng hóa gặp khó khăn hơn.
Bên cạnh đó, tình hình năng lượng tại khu vực cũng có những biến động đáng chú ý. Sau khi xung đột xảy ra, UAE đã giảm sản lượng khai thác dầu từ 500.000-800.000 thùng/ngày, trong khi một số cơ sở khai thác và chế biến dầu khí cũng phải tạm dừng hoạt động do ảnh hưởng của xung đột. Những yếu tố này có thể khiến chi phí logistics và vận tải quốc tế gia tăng, từ đó ảnh hưởng tới chi phí sản xuất và sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Theo ông Trung, doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý một số rủi ro như gián đoạn vận tải, kéo dài thời gian giao hàng, nguy cơ hư hỏng hàng hóa, đặc biệt với các mặt hàng tươi sống cũng như rủi ro thanh toán khi thị trường biến động.
Làm gì khi hãng tàu chấm dứt hành trình?
Ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam lưu ý Trong số các rủi ro có thể phát sinh, tình huống hãng tàu chấm dứt hành trình (End of Voyage) là một kịch bản doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Đây là điều khoản thường xuất hiện trong vận đơn của các hãng tàu lớn, cho phép hãng tàu dừng hành trình và dỡ hàng tại một cảng ngoài kế hoạch trong trường hợp chiến tranh, nguy hiểm hoặc các tình huống bất khả kháng.
Trong nhiều tranh chấp quốc tế, tòa án và trọng tài thường công nhận quyền này của hãng tàu, với điều kiện hãng tàu phải chứng minh rằng việc tiếp tục hành trình là không an toàn hoặc không khả thi, đồng thời đã hành động một cách hợp lý trong hoàn cảnh đó. Tuy vậy, quyền này không thể bị lạm dụng. Nếu việc dỡ hàng là không hợp lý hoặc không cần thiết, chủ hàng vẫn có quyền yêu cầu bồi thường.
Trên thực tế, chấm dứt hành trình không chỉ là vấn đề của một lô hàng đơn lẻ mà có thể tạo ra hiệu ứng domino trong mạng lưới vận tải toàn cầu, dẫn đến ùn tắc cảng, thiếu tàu, thiếu vỏ container và làm chậm lịch trình trên nhiều tuyến thương mại.
“Khi nhận được thông báo lô hàng bị dỡ tại cảng ngoài kế hoạch, doanh nghiệp cần nhanh chóng rà soát các điều khoản hợp đồng và đánh giá phương án xử lý phù hợp. Trước hết, cần xác định trách nhiệm theo hợp đồng. Doanh nghiệp nên xem lại hợp đồng mua bán và điều kiện Incoterms (Điều khoản thương mại quốc tế) đã lựa chọn để xác định rõ bên nào chịu rủi ro và chi phí phát sinh trong tình huống hàng bị dỡ tại cảng ngoài kế hoạch,” ông Lễ cho hay.
Sau khi xác định rõ trách nhiệm, doanh nghiệp có thể đánh giá các phương án xử lý hàng hóa, bao gồm: Thu xếp vận chuyển tiếp đến cảng đích hoặc một cảng thay thế phù hợp; Rút hàng khỏi container để xử lý hoặc phân phối theo phương án khác; Chuyển hướng bán hàng cho người mua khác; Tìm người mua mới tại thị trường địa phương nơi hàng bị dỡ, nếu điều kiện pháp lý và thương mại cho phép; Thu xếp vận chuyển ngược lô hàng về cảng xuất khẩu; Lưu kho và chờ thị trường ổn định trước khi quyết định bước tiếp theo; Trong trường hợp chi phí xử lý vượt quá giá trị hàng hóa, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án từ bỏ lô hàng.
Song song với đó, doanh nghiệp cần kiểm tra lại hợp đồng bảo hiểm hàng hóa. Cần xác định liệu sự kiện này có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không, cũng như thời điểm chấm dứt hiệu lực của bảo hiểm. Trong trường hợp doanh nghiệp đang đàm phán cho các lô hàng mới nhưng chưa ký kết hợp đồng, nên tạm dừng để xem xét lại phương án vận chuyển phù hợp với bối cảnh rủi ro hiện tại.
Phó Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cũng lưu ý khi hàng bị dỡ tại cảng ngoài kế hoạch, các chi phí phát sinh có thể tăng nhanh trong thời gian ngắn. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến các khoản chi phí như tiền phạt lưu container, lưu vỏ container, chi phí lưu kho và lưu bãi tại cảng dỡ hàng. Trong tình huống này, việc đàm phán kịp thời với hãng tàu hoặc với các đơn vị giao nhận vận tải trong chuỗi logistics là rất quan trọng để hạn chế chi phí phát sinh và tìm phương án xử lý phù hợp.

Khi hàng bị dỡ tại cảng ngoài kế hoạch, các chi phí phát sinh có thể tăng nhanh trong thời gian ngắn. (Ảnh: TTXVN)
Để giảm thiểu rủi ro và xử lý lô hàng hiệu quả, doanh nghiệp cần chủ động phối hợp với các bên liên quan trong chuỗi giao dịch. Cụ thể, doanh nghiệp nên liên hệ với hãng tàu để cập nhật tình hình tại cảng và các phương án vận chuyển thay thế. Đồng thời, cần trao đổi với người mua hoặc người bán để thống nhất phương án xử lý lô hàng trong bối cảnh phát sinh rủi ro. Nếu lô hàng được thanh toán theo phương thức thư tín dụng (L/C), doanh nghiệp cũng cần làm việc sớm với ngân hàng để xử lý các vấn đề liên quan đến chứng từ và thanh toán.
Trong mọi trường hợp, doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ các tài liệu liên quan để bảo vệ quyền lợi của mình nếu phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu bồi thường bảo hiểm. Các tài liệu quan trọng cần được lưu giữ bao gồm vận đơn/giấy gửi hàng đường biển, thông báo của hãng tàu, email trao đổi giữa các bên, biên lai lưu kho, lưu bãi, hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng bảo hiểm, các chứng từ liên quan khác cũng như hình ảnh container và hàng hóa tại thời điểm dỡ hàng.
Hạn chế rủi ro trong tương lai
Trong bối cảnh nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng có thể lan rộng sang nhiều tuyến vận tải quốc tế, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam nhấn mạnh doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong dài hạn.
Trước hết, doanh nghiệp nên đánh giá lại các hợp đồng vận chuyển và vận đơn, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến chiến tranh hoặc điều khoản cho phép tàu đi chệch hành trình (deviation clause). Đồng thời, khi tham gia ký kết hợp đồng mua bán, doanh nghiệp có thể xem xét bổ sung các điều khoản xử lý trong trường hợp tàu thay đổi tuyến hoặc dỡ hàng ngoài kế hoạch.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tăng cường bảo hiểm cho chuỗi logistics, xem xét mở rộng phạm vi bảo hiểm đối với các rủi ro phát sinh trong bối cảnh địa chính trị bất ổn.
Một giải pháp quan trọng khác là đa dạng hóa tuyến vận tải và cảng trung chuyển, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một tuyến hoặc một hãng tàu. Doanh nghiệp cũng có thể chủ động tìm kiếm thêm khách hàng và thị trường mới để giảm thiểu rủi ro khi một tuyến vận tải hoặc thị trường bị gián đoạn.
Ngoài ra, việc xây dựng kế hoạch logistics dự phòng cũng là yếu tố cần thiết. Doanh nghiệp nên xác định trước các cảng trung chuyển thay thế, đa dạng hóa phương thức vận chuyển như vận tải đơn phương thức hoặc đa phương thức, đồng thời thiết lập quan hệ với các kho ngoại quan hoặc đối tác logistics tại các khu vực trung chuyển quan trọng.
"Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng chịu tác động từ các yếu tố địa chính trị và an ninh hàng hải, việc hiểu rõ các điều khoản vận tải quốc tế, thương mại, bảo hiểm quốc tế và chuẩn bị các phương án ứng phó phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định," ông Ngô Khắc Lễ nhấn mạnh./.