Lời ăn tiếng nói của cư dân Nam Bộ vừa mang những đặc điểm chung của tiếng Việt, vừa có sự linh hoạt trong nghi thức, lại thẳng thắn tự nhiên mang đậm dấu ấn môi trường sông nước, đồng thời thể hiện xu hướng sử dụng hình ảnh cụ thể...
Tính nghi thức và sự linh hoạt trong cách xưng hô
Trong giao tiếp, cư dân Nam Bộ chú ý đến đối tượng, tuổi tác, địa vị xã hội, vai vế trong quan hệ thân tộc và mức độ thân sơ để lựa chọn cách xưng hô phù hợp. Vì vậy, dù giao tiếp thường mang vẻ tự nhiên, cởi mở, cách sử dụng ngôn ngữ vẫn có những mức độ nghi thức nhất định.

Dấu ấn môi trường sông nước thể hiện đậm nét trong cách nói chuyện của người miền Tây. Ảnh: DUY KHÔI
Với người lớn tuổi hoặc người có địa vị, mở đầu thường có chữ “dạ", "dạ thưa" thể hiện sự lễ độ. Với những mối quan hệ gần gũi, nghi thức được giản lược, lời nói trực tiếp và tự nhiên hơn. Giữa những người thân quen có thể xuất hiện những cách gọi rất ngắn gọn, thân mật mà trong một hoàn cảnh trang trọng sẽ không được sử dụng. Sự thay đổi này cho thấy tính nghi thức trong giao tiếp Nam Bộ không cứng nhắc mà được điều chỉnh theo quan hệ giữa những người tham gia giao tiếp.
Hệ thống xưng hô cũng cho thấy sự phân biệt khá cụ thể về quan hệ thân tộc. Ở phía cha có các cách gọi như bác trai - bác gái, chú - thím, cô - dượng; ở phía mẹ có dì - dượng, cậu - mợ. Các cách gọi này không chỉ xác định quan hệ huyết thống mà còn được vận dụng trong những quan hệ xã hội rộng hơn. Những từ như ông, bà, bác, chú, thím, cô, dì, cậu, mợ, anh, chị, em có thể được sử dụng để gọi những người không có quan hệ họ hàng trực tiếp, qua đó xác lập cách ứng xử phù hợp giữa những người tham gia giao tiếp.
Như vậy, trong cách diễn đạt của người Việt ở Nam Bộ, tính nghi thức và sự tự nhiên không đối lập nhau. Nghi thức được vận dụng theo hoàn cảnh, còn sự giản lược nghi thức lại thường xuất hiện khi quan hệ đã trở nên gần gũi.
Tính thẳng thắn, bộc trực và sự dè dặt
Một đặc điểm dễ nhận thấy trong giao tiếp của người Nam Bộ là xu hướng nói thẳng, nói thật, ít quanh co và rào đón. Khi có điều muốn trao đổi, người nói thường đi trực tiếp vào nội dung, không quá chú trọng đến những cách diễn đạt vòng vo. Quan niệm “nói gần nói xa không qua nói thật” phần nào phản ánh đặc điểm này.
Trong lời ăn tiếng nói, tình cảm và suy nghĩ cũng thường được diễn đạt khá trực tiếp. Những câu như: “Phải chi cắt ruột đừng đau / Chiều nay tui cắt ruột, tui trao anh mang về” hay “Tui xa mình không chết cũng đau / Thuốc bạc trăm không mạnh, mặt nhìn nhau mạnh liền” cho thấy cách diễn đạt gần với lời nói tự nhiên trong đời sống.
Tuy nhiên, tính bộc trực không có nghĩa là người Nam Bộ luôn nói ngay mọi điều với bất cứ đối tượng nào. Trước người lạ hoặc trong một hoàn cảnh mới, người giao tiếp vẫn có sự quan sát và cân nhắc. Những cách nói như “xem mặt đặt tên”, “chọn mặt gởi vàng”, “uốn lưỡi bảy lần mới nói” thể hiện sự dè dặt trong những trường hợp chưa xác lập được quan hệ thân quen. Vì vậy, trong giao tiếp có sự kết hợp giữa tính thẳng thắn, bộc trực với sự thận trọng tùy theo đối tượng và hoàn cảnh.
Tính sông nước và tính cụ thể trong diễn đạt
Môi trường sông nước của Nam Bộ, đặc biệt là ĐBSCL, để lại dấu ấn rõ rệt trong ngôn ngữ giao tiếp. Sông ngòi, kinh rạch, ghe xuồng và những hoạt động gắn với nước không chỉ là một phần của đời sống mà còn trở thành nguồn chất liệu quan trọng trong cách gọi tên và diễn đạt.
Trước hết, vốn từ chỉ địa hình và môi trường sông nước rất phong phú. Người dân sử dụng nhiều tên gọi như: vàm, trấp, láng, lung, hà lảng, búng, doi, vịnh, địa, bàu, tràm, dứt, dớn... để phân biệt những dạng địa hình khác nhau. Đối với tình trạng và sự vận động của nước, cũng có nhiều cách gọi cụ thể như: nước quay, nước đổ, nước ròng, nước lớn, nước đứng, nước ươn, nước thúi, nơi giáp nước.
Sự phong phú này cho thấy cách quan sát khá cụ thể đối với môi trường tự nhiên. Những đặc điểm của nước, địa hình và hoạt động sông nước được phân biệt bằng nhiều từ ngữ khác nhau, thay vì chỉ dùng một cách gọi chung.
Dấu ấn sông nước còn thể hiện ở việc nhiều từ ngữ vốn chỉ hoạt động hoặc sự vật trong môi trường ấy được sử dụng với những nghĩa rộng hơn. Lớn và ròng vốn dùng để chỉ chu kỳ của con nước nhưng cũng có thể dùng để nói về những giai đoạn khác nhau của cuộc sống. Chèo, chống vốn là những hoạt động của người đi ghe xuồng nhưng có thể được dùng để nói đến việc con người xoay xở, đối phó với những khó khăn. Neo vốn chỉ việc giữ ghe, xuồng tại một vị trí nhất định, nhưng cũng được dùng để chỉ việc dừng lại và gắn bó với một nơi hoặc một lựa chọn.
Từ quá giang là một trường hợp tiêu biểu khác. Ban đầu, từ này gắn với việc đi nhờ ghe, xuồng qua sông hoặc đi nhờ phương tiện đường thủy. Về sau, cách gọi được dùng rộng hơn cho việc đi nhờ phương tiện nói chung. Từ môi trường sông nước, một cách gọi đã được mở rộng phạm vi sử dụng trong đời sống.
Ngay cả những cách gọi tưởng như không còn trực tiếp liên quan đến sông nước cũng lưu giữ dấu ấn của môi trường ấy. Người Nam Bộ gọi phương tiện vận chuyển hành khách đường bộ là xe đò. Cách gọi này cho thấy hình ảnh đò của đời sống sông nước đã được chuyển sang một phương tiện giao thông khác.
Tính hình tượng
Lời ăn tiếng nói của cư dân Nam Bộ còn có xu hướng sử dụng những hình ảnh cụ thể để diễn đạt đặc điểm, trạng thái hoặc mức độ của sự vật. Những hình ảnh này thường lấy từ những gì gần gũi trong môi trường sống và lao động.
Các cách nói như "dai như trâu", "nhát như thỏ đế", "ăn như xáng múc, làm như lục bình trôi", "quá trời quá đất"... đều sử dụng hình ảnh cụ thể thay cho cách diễn đạt trực tiếp. Nhờ đó, đặc điểm của đối tượng được hình dung thông qua một sự vật hoặc hoạt động quen thuộc.
Tính hình tượng cũng thể hiện rõ trong những cách diễn đạt bắt nguồn từ đời sống sông nước. "Tép lặn tép lội" vốn mô tả cách di chuyển của loài thủy sản nhưng có thể được dùng để chỉ trạng thái hoạt động nhanh nhẹn, liên tục. "Khẳm" vốn chỉ chiếc ghe, xuồng chở quá đầy, về sau được dùng để chỉ tình trạng có số lượng rất nhiều.
Những cách nói này cho thấy người nói thường dựa vào kinh nghiệm trực tiếp để tạo lập liên tưởng. Sự vật quen thuộc trong đời sống được đưa vào lời nói, từ đó tạo ra cách diễn đạt cụ thể và dễ hình dung.
Tính cường điệu và khuếch đại
Một đặc điểm khác trong phong cách diễn đạt của người Nam Bộ là việc sử dụng những cách nói cường điệu và khuếch đại để nhấn mạnh mức độ của sự vật hoặc trạng thái. Cách nói này thường dựa trên những hình ảnh cụ thể, gần gũi nhưng được đẩy lên mức độ cao hơn so với cách diễn đạt thông thường, ví như: "cao trật ót", "đói queo râu", "tức cành hông", "rầu thúi ruột", "muồi rụng rún"...
Cường điệu và khuếch đại cũng xuất hiện trong việc diễn tả số lượng hoặc mức độ. Những cách nói như "quá sá", "quá đã", "đã hết biết", "cá ục như cơm sôi", "hết trọi, hết trơn"... cho thấy khả năng tạo ra những hình thức diễn đạt mạnh hơn so với những từ ngữ thông thường.
***
Phong cách diễn đạt của cư dân Nam Bộ, với sự kết hợp của những đặc điểm kể trên, tạo nên sự linh hoạt trong cách ứng xử, cụ thể trong cách gọi tên, gần gũi với môi trường sống và giàu khả năng tạo lập những cách nói đặc trưng từ kinh nghiệm đời thường.
Trần Kiều Quang
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Văn Ái (chủ biên) (1994), “Từ điển phương ngữ Nam Bộ”, NXB Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Nguyễn Hữu Hiếu (2010), “Diễn trình văn hóa đồng bằng sông Cửu Long”, NXB Thời Đại.
3. Thạch Phương - Hồ Lê - Huỳnh Lứa - Nguyễn Quang Vinh (1992), “Văn hóa dân gian người Việt ở Nam Bộ”, NXB KHXH, Hà Nội.