Trong gần một năm, từ tháng 6-2024 đến tháng 5-2025, hơn 180 ngư dân Philippines đã hoàn thành khóa tập huấn đặc biệt do Mỹ hỗ trợ, nhằm trang bị kiến thức về các phương pháp khai thác bền vững. Nhiều học viên đánh giá chương trình giúp họ hiểu hơn cách khôi phục trữ lượng cá, nắm quy trình đăng ký giấy phép tàu thuyền và nâng cao kỹ năng đảm bảo an toàn khi vươn khơi.

Cán bộ, chiến sĩ Trạm kiểm soát Biên phòng Sông Đốc (Cà Mau) thường xuyên tuyên truyền, phổ biến các quy định về phòng, chống IUU cho ngư dân. Ảnh: TTXVN
Khóa học nằm trong khuôn khổ chương trình “Trao quyền cho các cộng đồng ven biển ở Philippines” do Đại sứ quán Mỹ tại Manila phối hợp cùng IMPL- Project Philippines - một tổ chức phi lợi nhuận sử dụng dữ liệu địa phương để xây dựng các chương trình bảo vệ môi trường bền vững ở Philippines - triển khai. Tại quốc gia này, các chương trình hỗ trợ tương tự ngày càng phổ biến trong bối cảnh chính phủ đẩy mạnh cải cách ngành thủy sản theo các tiêu chuẩn quốc tế. Quan trọng hơn, những nỗ lực này đã góp phần giúp Philippines thoát khỏi “thẻ vàng” khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) của Liên minh châu Âu (EU) chỉ sau hơn 300 ngày.
Hoàn thiện hệ thống pháp luật
Không chỉ Philippines, nhiều quốc gia Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương từng bị EU cảnh báo IUU, trong đó có Thái Lan, Campuchia và Hàn Quốc. Một khi bị “thẻ vàng”, ngành khai thác của các nước phải đối mặt với chi phí kiểm tra nguồn gốc tăng vọt, nguy cơ chậm giao hàng và ảnh hưởng uy tín thương mại. Vì vậy, ngay khi nhận cảnh báo, các quốc gia đã khẩn trương cải cách pháp lý và củng cố hệ thống quản lý nghề cá.
Tại Philippines, bước ngoặt đến từ việc khẩn trương sửa đổi Bộ luật Thủy sản năm 2015. Luật mới mở rộng định nghĩa hành vi vi phạm, nâng mức phạt đủ sức răn đe theo quy mô tàu và giá trị sản lượng; đồng thời mở rộng hệ thống giám sát tàu cá trên quy mô toàn quốc, cho phép theo dõi vị trí tàu theo thời gian thực. Chính phủ cũng áp dụng cơ chế kiểm soát sản lượng tại từng ngư trường nhằm tránh khai thác quá mức.
Thái Lan tiến hành cuộc “đại tu” pháp lý sâu rộng kể từ năm 2015. Nước này luật hóa hệ thống kiểm soát tàu ra/vào cảng (PIPO), xây dựng hơn 30 trung tâm vận hành 24/7, bắt buộc gắn định danh tàu cá và hệ thống dữ liệu chống can thiệp, số hóa toàn bộ giấy tờ nghề cá, đồng thời thống nhất đầu mối thực thi pháp luật để tránh chồng chéo thẩm quyền. Những cải cách này giúp Thái Lan được EU gỡ “thẻ vàng” vào năm 2019.
Ở khu vực Đông Á, Hàn Quốc ưu tiên quản lý đội tàu xa bờ: bổ sung nghĩa vụ lắp thiết bị giám sát hành trình (VMS), lưu trữ dữ liệu, chống can thiệp tín hiệu; triển khai quan sát viên theo từng nghề cá; và áp dụng chế tài mạnh đối với cả chủ tàu lẫn công ty quản lý. Các quyết định xử phạt được công bố công khai nhằm tăng hiệu ứng răn đe xã hội.
Quản lý nghiêm ngặt
Song song với cải cách pháp lý, các quốc gia châu Á siết chặt hoạt động kiểm soát chống IUU. Indonesia là ví dụ điển hình. Sau khi xác minh thông tin tàu vi phạm, lực lượng bảo vệ bờ biển triển khai vây bắt trong vùng đặc quyền kinh tế của nước này (EEZ), tịch thu ngư cụ, đưa tàu vào cảng xét xử nhanh. Nước này cũng công khai dữ liệu VMS, thể hiện cam kết minh bạch trong chống IUU. Ông David Kroodsma, Giám đốc nghiên cứu tại Global Fishing Watch, nhận định tính minh bạch - kết hợp với quản lý và thực thi hiệu quả - giúp Indonesia cải thiện bảo tồn trữ lượng cá và sinh kế của cộng đồng ngư dân.
Thái Lan kiểm soát từ “cửa ngõ”: mỗi tàu khi ra/vào cảng đều bị kiểm tra chéo danh sách thuyền viên, nhật ký đánh bắt, số seri thùng lạnh và trọng lượng bốc dỡ. Sai lệch nhỏ cũng kích hoạt kiểm tra bổ sung hoặc tạm giữ hàng hóa. Malaysia thực hiện các chiến dịch cao điểm quanh khu vực eo biển và bãi triều, tập trung kiểm tra công suất máy, kích thước lưới, giấy phép và lao động; vi phạm có thể dẫn tới tịch thu tàu và cấm tái cấp phép.
Hàn Quốc triển khai chiến thuật kiểm soát hiện đại dựa trên dữ liệu trước khi tiếp cận tàu vi phạm trên biển. Hệ thống cơ sở dữ liệu từ Trung tâm Giám sát Ngư nghiệp (FMC) cho phép lực lượng chức năng truy vết tàu theo thời gian thực. Khi phát hiện nghi vấn, ca-nô cao tốc và tàu tuần tra được điều tới hiện trường, triển khai phương án hai lớp: lớp ngoài bao vây, ngăn tàu bỏ chạy; lớp trong gồm tổ kiểm tra lên tàu, niêm phong khoang lạnh, đối chiếu ngư cụ và giấy phép với ảnh vệ tinh và dữ liệu VMS.
Nhìn tổng thể, điểm chung của các quốc gia châu Á trong chống IUU là tiếp cận theo “chuỗi khép kín”: bắt đầu từ dữ liệu - giám sát - kiểm tra trên biển - truy xuất nguồn gốc - xử phạt. Cách tiếp cận này giúp họ chuyển từ việc “đuổi theo tàu” sang “đánh vào hệ thống”, giảm đáng kể hoạt động khai thác bất hợp pháp.
Hợp tác khu vực
Mặc dù mỗi quốc gia đều tăng cường nỗ lực nội địa, câu hỏi lớn đặt ra là: liệu một quốc gia đơn lẻ có thể ngăn chặn hoàn toàn IUU? Câu trả lời, theo các chuyên gia, là không. Thực tế tại châu Á cho thấy các nước ngày càng đẩy mạnh hợp tác song phương, khu vực và quốc tế để khép kín các kẽ hở trong chuỗi cung ứng thủy sản.
Trong khu vực Đông Nam Á, hợp tác chống IUU đang mở rộng cả về phạm vi và mức độ. Năm 2025, Úc hỗ trợ 11 quốc gia ASEAN nâng cao năng lực chống IUU, tập trung vào giám sát, phát hiện tàu “tắt tín hiệu” và đào tạo lực lượng thực thi. Canada trước đó cũng hỗ trợ Philippines lắp đặt công nghệ phát hiện tàu “tắt đèn” (dark vessel technology), cho phép giám sát tàu cá ngay cả khi thiết bị định vị bị tắt.
Về hợp tác nội khối, ASEAN vận hành Mạng lưới chống IUU khu vực (AN-IUU), cho phép các nước chia sẻ thông tin về hành trình, dữ liệu VMS và danh tính tàu cá có dấu hiệu vi phạm. Hệ thống này gắn với sổ đăng ký tàu cá khu vực, giúp truy vết và phát hiện kịp thời các tàu có hoạt động bất hợp pháp.
Đặc biệt, hợp tác với EU - thị trường nhập khẩu lớn và là cơ quan giám sát IUU hàng đầu - đóng vai trò quan trọng. Các nước từng bị “thẻ vàng” như Thái Lan, Philippines hay Việt Nam chấp nhận triển khai lộ trình cải cách do EU khuyến nghị: sửa đổi pháp luật, lắp đặt VMS cho toàn bộ đội tàu, kiểm soát lao động nghề cá và minh bạch hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc. EU cũng hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn pháp lý và triển khai công nghệ vệ tinh phát hiện tàu “tắt đèn”.
Thực tiễn tại châu Á cho thấy, khi luật pháp được cập nhật kịp thời, công nghệ được áp dụng rộng rãi, dữ liệu được chia sẻ công khai và nhận thức của ngư dân được nâng cao, IUU có thể bị đẩy lùi. Việc EU gỡ “thẻ vàng” cho Thái Lan và Philippines là minh chứng rõ nét.
Tuy vậy, bài học từ những nước vẫn đang loay hoay trong lộ trình cải cách nhắc nhở rằng chống IUU không phải chiến dịch ngắn hạn, mà là quá trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên định, đầu tư bền bỉ và đặc biệt là niềm tin - sự phối hợp giữa các quốc gia trong khu vực và giữa khu vực với các đối tác quốc tế.
Chỉ khi đó, ngành khai thác thủy sản châu Á mới thực sự hướng tới tương lai bền vững, công bằng và có trách nhiệm - vì nguồn lợi đại dương và vì chính cộng đồng ngư dân.
| Chủ trì Phiên họp lần thứ 23 của Ban Chỉ đạo Quốc gia về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) trực tuyến với điểm cầu trụ sở Chính phủ và 21 tỉnh, thành phố ven biển ngày 25-11, Thủ tướng Phạm Minh Chính yêu cầu kiên quyết, quyết liệt gỡ "thẻ vàng" IUU trong năm 2025, vì uy tín của dân tộc, quốc gia và vì chính người dân. Thủ tướng Chính phủ giao Bộ Ngoại giao phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường có báo cáo, làm việc cụ thể với EC về kết quả chống khai thác IUU của Việt Nam, cũng như giải đáp việc xử lý các nội dung EC nêu, quyết tâm gỡ "thẻ vàng" IUU của EC trong năm nay. |
TIỂU BẠCH