05/06/2026 - 09:31

Kinh nghiệm từ bước tiến nhiên liệu sinh học của Ấn Độ 

Sự phát triển nhanh chóng của chương trình xăng pha ethanol E20 tại Ấn Độ đang được xem là một trong những mô hình thành công nhất thế giới về nhiên liệu sinh học, đồng thời mang lại nhiều bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh và hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Xăng sinh học E20 đã được Ấn Độ triển khai trên toàn quốc. Ảnh: Economic Times

Theo phóng viên TTXVN tại New Delhi, từ một quốc gia chỉ pha trộn 1,53% ethanol trong xăng vào năm 2014, Ấn Độ đã nâng tỷ lệ này lên gần 20% vào năm 2026, đồng thời xây dựng năng lực sản xuất ethanol gần 19,5 tỉ lít/năm. Thành công này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu, mở rộng đầu ra cho nông sản và góp phần cắt giảm phát thải khí nhà kính.

Chương trình Xăng pha Ethanol (EBP) được Ấn Độ triển khai từ năm 2003 nhằm thúc đẩy an ninh năng lượng và hỗ trợ nông nghiệp. Tuy nhiên, bước ngoặt chỉ thực sự đến từ năm 2014, khi chính phủ áp dụng cơ chế giá thu mua bảo đảm đối với ethanol, tạo động lực mạnh mẽ cho đầu tư và mở rộng sản xuất.

Tiếp đó, Chính sách Quốc gia về nhiên liệu sinh học năm 2018 đã mở rộng nguồn nguyên liệu sản xuất ethanol từ mật đường sang nước mía, ngô, gạo dư thừa, ngũ cốc hư hỏng và phế phẩm nông nghiệp. Cùng với các chính sách hỗ trợ tín dụng và trợ cấp lãi suất, ngành ethanol của Ấn Độ phát triển nhanh cả về quy mô lẫn công nghệ.

Năm 2021, New Delhi quyết định đẩy nhanh lộ trình triển khai E20 trên toàn quốc từ năm 2030 lên giai đoạn 2025-2026. Sau khi hoàn thành mục tiêu E10 trước thời hạn vào năm 2022, Ấn Độ đã đạt tỷ lệ pha trộn ethanol gần 20% trên phạm vi cả nước vào năm 2026.

Hiện gần 500 nhà máy chưng cất đang cung cấp ethanol cho chương trình pha trộn nhiên liệu quốc gia. Một trong những yếu tố quan trọng tạo nên thành công là sự đa dạng hóa nguồn nguyên liệu. Nếu trước đây ethanol chủ yếu được sản xuất từ mía đường thì hiện nay ngô, gạo dư thừa và các loại ngũ cốc khác đã trở thành nguồn cung đáng kể, giúp tăng tính ổn định và giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất.

Theo các chuyên gia, thành công của Ấn Độ dựa trên 5 yếu tố chính gồm: cam kết chính sách dài hạn của chính phủ; lộ trình triển khai rõ ràng theo từng giai đoạn; cơ chế thu mua bảo đảm từ các doanh nghiệp dầu khí nhà nước; đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và phát triển đồng bộ giữa sản xuất, logistics, tiêu chuẩn nhiên liệu và công nghệ phương tiện.

Ngành công nghiệp ô tô Ấn Độ cũng đã thích ứng song song với quá trình chuyển đổi nhiên liệu khi các nhà sản xuất phát triển các dòng xe tương thích với tỷ lệ ethanol cao hơn, đồng thời nghiên cứu các loại nhiên liệu E85 và E100 cho tương lai.

Dù vậy, chương trình E20 vẫn đối mặt với một số thách thức. Nguồn cung nguyên liệu phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và sản lượng nông nghiệp, trong khi việc sử dụng ngô và ngũ cốc cho sản xuất nhiên liệu làm dấy lên những tranh luận liên quan đến an ninh lương thực. Bên cạnh đó, ethanol có hàm lượng năng lượng thấp hơn xăng, khiến mức tiêu thụ nhiên liệu của một số dòng xe có thể tăng từ 2-6%, đồng thời đòi hỏi điều chỉnh kỹ thuật đối với các phương tiện đời cũ.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy sự cần thiết của một chiến lược nhiên liệu sinh học dài hạn với lộ trình rõ ràng từ E10 đến E20. Các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần hoàn thiện cơ chế thị trường đối với ethanol thông qua chính sách giá, ưu đãi thuế và hỗ trợ đầu tư, đồng thời tận dụng các nguồn nguyên liệu sẵn có như sắn, mía, mật đường, ngô và phế phẩm nông nghiệp để phát triển ethanol thế hệ mới.

Cùng với đó, việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn nhiên liệu, hạ tầng logistics, đánh giá khả năng tương thích của phương tiện và thúc đẩy hợp tác quốc tế, đặc biệt với Ấn Độ trong lĩnh vực công nghệ ethanol và nhiên liệu sinh học tiên tiến, sẽ góp phần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm giải pháp hài hòa giữa an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và cam kết khí hậu, thành công của chương trình E20 tại Ấn Độ là một ví dụ thực tiễn cho thấy chính sách nhất quán, lộ trình rõ ràng và sự phát triển đồng bộ của toàn chuỗi giá trị có thể tạo nền tảng cho một ngành nhiên liệu sinh học bền vững.

NGỌC THÚY

Chia sẻ bài viết