Dự thảo Luật Giáo dục nghề nghiệp sửa đổi đang nhận được nhiều kỳ vọng từ các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và toàn xã hội. Những nội dung như mở rộng quyền tự chủ, quy định về giảng viên đồng cơ hữu, công khai tài chính, cam kết chất lượng... đều là bước tiến đáng ghi nhận. Tuy nhiên, để luật thật sự đi vào đời sống, cần đặt người học ở trung tâm, xác lập rõ trách nhiệm công khai - giải trình của các cơ sở đào tạo, và bổ sung khung pháp lý vững chắc cho trung học nghề - lĩnh vực vốn chưa được quan tâm đúng mức nhưng lại giữ vai trò chiến lược trong phân luồng và phát triển nhân lực kỹ thuật trình độ cơ bản.
Tự chủ không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm gắn với năng lực và sự minh bạch
Dự thảo đã bước đầu tiếp cận đúng tinh thần đổi mới quản trị giáo dục nghề nghiệp (GDNN) khi trao thêm quyền tự chủ cho các cơ sở đào tạo: từ tuyển sinh, nhân sự, tài chính đến xây dựng chương trình đào tạo… Đây là điều kiện cần thiết để các trường chủ động thích ứng với nhu cầu thị trường, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số lan rộng, thiếu hụt lao động kỹ thuật và phân luồng sau THCS còn nhiều bất cập.
Tuy nhiên, tự chủ không thể được hiểu đơn thuần là “trao quyền”, mà phải đi kèm với năng lực thực thi và cơ chế kiểm soát rõ ràng. Trao quyền nhưng thiếu chuẩn năng lực, không có công cụ giám sát rất dễ dẫn đến buông lỏng, thậm chí lệch chuẩn.
Do đó, Dự thảo cần bổ sung: Lộ trình phân tầng tự chủ theo năng lực quản trị và chất lượng của từng nhóm trường - tương tự như mô hình đại học công lập tự chủ hiện nay; Quy định minh bạch về khai thác, sử dụng nguồn thu hợp pháp, đặc biệt trong liên kết đào tạo, dịch vụ sản xuất và chuyển giao công nghệ; Cơ chế giải trình trách nhiệm công khai với người học và xã hội, thay vì chỉ giải trình theo hướng hành chính.
Chỉ khi tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình và năng lực nội tại, quyền tự chủ mới trở thành động lực thực chất cho đổi mới GDNN, chứ không phải là “vỏ bọc” cho sự phó mặc.
Chất lượng đào tạo phải được cam kết và giám sát
Một điểm tiến bộ đáng ghi nhận trong Dự thảo Luật là yêu cầu các cơ sở GDNN phải công khai mức học phí, chỉ số hiệu quả hoạt động và kế hoạch cải tiến chất lượng đào tạo. Đây là tín hiệu tích cực, thể hiện rõ định hướng chuyển từ “quản lý đầu vào” sang “quản lý đầu ra”, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của người học và tầm quan trọng của chất lượng đào tạo đối với mỗi cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Tuy nhiên, công khai sẽ vô nghĩa nếu thiếu chuẩn mực đánh giá và cơ chế giám sát độc lập. Vì vậy, Dự thảo cần quy định rõ: Một khung chỉ số đánh giá hiệu quả toàn ngành (KPI), áp dụng bắt buộc cho tất cả các cơ sở GDNN, gồm các tiêu chí như: Tỷ lệ học sinh, sinh viên tốt nghiệp có việc làm đúng nghề sau 6 tháng; Mức độ hài lòng của người học và người sử dụng lạo động; Tỷ lệ học sinh, sinh viên học liên thông lên trình độ cao hơn; Tỷ lệ học sinh, sinh viên bỏ học, chuyển ngành, hoặc không hoàn thành chương trình… Đồng thời, cần bổ sung cơ chế kiểm toán công khai việc sử dụng học phí và nguồn thu dịch vụ tại các trường công lập đang hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính. Việc này không chỉ đảm bảo quyền lợi người học mà còn là điều kiện bắt buộc để xây dựng niềm tin xã hội và tăng uy tín nhà trường.
Chất lượng không thể chỉ là khẩu hiệu. Phải có công cụ, có dữ liệu, có sự giám sát độc lập thì công khai mới trở thành giá trị thực, chứ không phải thủ tục hành chính mang tính đối phó.

Sinh viên Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng trước khi đi thực tập tại Nhà máy VinFast.
Giảng viên đồng cơ hữu cần được định danh rõ và quản lý thực chất
Khái niệm “giảng viên đồng cơ hữu” - người không thuộc biên chế của cơ sở GDNN nhưng đang công tác tại doanh nghiệp, viện nghiên cứu hoặc tổ chức khác và tham gia giảng dạy - là một bước tiến cần thiết, phù hợp với đặc thù đào tạo nghề. Đây chính là cầu nối quan trọng giữa nhà trường và thực tiễn sản xuất, góp phần khắc phục tình trạng thiếu hụt giảng viên thực hành và làm mới chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng.
Tuy nhiên, nếu không được quy định rõ ràng và kiểm soát chặt chẽ, giảng viên đồng cơ hữu rất dễ bị “lạm dụng trên danh sách” để hợp thức hóa hồ sơ mở ngành hoặc báo cáo nhân sự. Khi đó, lực lượng vốn được kỳ vọng sẽ “đưa nghề vào trường” lại vô tình bị biến thành “lá chắn hình thức” trong công tác quản lý đào tạo.
Vì vậy, Dự thảo cần bổ sung đầy đủ và cụ thể hơn: Số giờ giảng dạy, hướng dẫn thực tập hoặc tham gia xây dựng chương trình tối thiểu trong năm học (ví dụ: từ 80-100 tiết/năm), nhằm đảm bảo tính cam kết và trách nhiệm thực tế; Tỷ lệ giảng viên đồng cơ hữu khi thẩm định mở ngành không vượt quá 30-40% đội ngũ giảng viên cơ hữu, tùy theo lĩnh vực và tính chất ngành đào tạo; Cơ chế kiểm định năng lực định kỳ đối với giảng viên đồng cơ hữu, bao gồm cả yêu cầu về trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm giảng dạy tối thiểu, để tránh tình trạng gắn tên doanh nghiệp nhưng thiếu năng lực thực chất; Hợp đồng cộng tác phải được thể hiện bằng văn bản rõ ràng, quy định trách nhiệm, thời gian và nội dung tham gia, tránh những thỏa thuận mang tính tượng trưng.
Nếu được quản lý bài bản và định danh đúng vai trò, giảng viên đồng cơ hữu sẽ không chỉ là “đội ngũ hỗ trợ” mà thực sự là một “nguồn lực chiến lược” giúp GDNN vươn ra thực tiễn, tiệm cận với nhu cầu lao động ngoài nhà trường.
Trung học nghề phải được luật hóa như một con đường phát triển học vấn và nghề nghiệp rõ ràng, bền vững trong hệ thống giáo dục quốc dân
Dự thảo Luật Giáo dục nghề nghiệp sửa đổi đã có bước điều chỉnh quan trọng khi thay thế thuật ngữ “trình độ trung cấp” bằng “trình độ trung học nghề”, nhằm phản ánh đúng thực tiễn đào tạo và phân luồng hiện nay. Tuy nhiên, để nội hàm này thật sự đi vào cuộc sống, cần bổ sung một điều khoản riêng về trung học nghề, khẳng định đây là một hướng đi chính thống, có định hướng nghề nghiệp rõ ràng, giúp học sinh sau THCS được trang bị song song kiến thức văn hóa nền tảng và kỹ năng nghề nghiệp, sẵn sàng tham gia thị trường lao động hoặc tiếp tục học lên cao hơn.
Về chính sách hỗ trợ, ngoài quy định miễn học phí và hỗ trợ nội trú, cần bổ sung các chế độ đặc thù như: học bổng khuyến khích học tập, hỗ trợ học phẩm, chi phí đi lại…, đặc biệt cho học sinh thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, vùng sâu vùng xa. Đây là giải pháp then chốt để tháo gỡ rào cản tài chính và tạo điều kiện thực chất cho học sinh lựa chọn con đường học nghề một cách tự tin, ổn định và bền vững.
Lộ trình liên thông lên cao đẳng, đại học cũng cần được luật hóa rõ ràng, bảo đảm người học trung học nghề được tiếp tục phát triển học vấn và năng lực nghề nghiệp theo hướng học tập suốt đời, thay vì bị “đóng khung” trong quan niệm lỗi thời rằng học nghề là kết thúc học vấn.
Luật cũng cần làm rõ cơ chế phối hợp giữa cơ sở GDNN và trường phổ thông trong phân luồng, định hướng, giới thiệu thông tin, để học sinh sớm tiếp cận và lựa chọn con đường phù hợp.
Muốn phân luồng sau THCS thực chất và hiệu quả, điều kiện tiên quyết là phải có một con đường rõ ràng, chính danh và khả thi để người học lựa chọn. Trung học nghề sẽ chỉ thực sự phát huy vai trò chiến lược khi được luật hóa đầy đủ, xã hội nhìn nhận bình đẳng, và người học được đảm bảo cả học vấn lẫn cơ hội nghề nghiệp lâu dài.
Luật phải đi trước một bước để dẫn dắt đổi mới
Dự thảo Luật Giáo dục nghề nghiệp sửa đổi không chỉ là một văn bản pháp lý thuần túy, mà cần trở thành động lực chuyển hóa tư duy để xã hội nhìn nhận học nghề như một lựa chọn chính đáng, bình đẳng và đầy triển vọng.
Chỉ khi người học nghề được bảo đảm quyền lợi, được trao cơ hội phát triển học vấn liên tục, được đào tạo gắn sát với nhu cầu doanh nghiệp, thì hệ thống GDNN mới thật sự trở thành đòn bẩy chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Và để điều đó trở thành hiện thực, mỗi điều khoản trong Dự thảo cần được viết bằng cả lý trí lập pháp và trái tim thấu hiểu thực tiễn GDNN - một thực tiễn vừa nhiều tiềm năng, vừa đầy thách thức.
VIỆT DUNG