Chuyển đổi số và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đặt ra nhiều vấn đề mới trong bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan, từ xác định chủ thể quyền, điều kiện sử dụng tác phẩm đến xử lý vi phạm và phân chia tiền bản quyền. Thực tiễn thi hành pháp luật đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, xây dựng thị trường bản quyền minh bạch, công bằng.
.webp)
(Ảnh minh họa có sử dụng AI.)
Những vấn đề mới từ thực tiễn
Vừa qua, Cục Công nghiệp văn hóa và bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) tổ chức Hội nghị tổng kết việc thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Những vấn đề được đặt ra tại hội nghị cho thấy cần hoàn thiện pháp luật, nhất là trong bối cảnh công nghệ số phát triển nhanh, hoạt động sáng tạo và phổ biến nội dung có nhiều thay đổi.
Theo số liệu tại hội nghị, trong giai đoạn 2021-2026, các cơ quan chức năng đã tiến hành 127 cuộc thanh tra, kiểm tra, xử phạt 88 vụ vi phạm hành chính, thu nộp ngân sách hơn 2,5 tỷ đồng và yêu cầu gỡ bỏ hơn 6.000 đường dẫn đến các website vi phạm bản quyền; trong đợt cao điểm năm 2026, phát hiện, điều tra, khởi tố 29 vụ với 115 bị can về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Viễn thông Viettel Nguyễn Hà Thành nêu trường hợp Viettel Telecom yêu cầu chặn 1.150 tên miền phát sóng trái phép liên quan đến 10 trận đấu trong bảy ngày diễn ra FIFA ASEAN Cup 2026. Từ thực tiễn này, bà Thành đề xuất xây dựng cơ chế xử lý nhanh, xác định rõ đầu mối tiếp nhận và thời hạn phản hồi đối với các yêu cầu xử lý vi phạm bản quyền.
Sự phát triển của AI cũng đặt ra những câu hỏi pháp lý về chủ thể sáng tạo và phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Đại diện Viện Chiến lược và khoa học pháp lý (Bộ Tư pháp) đề cập yêu cầu làm rõ giới hạn, ngoại lệ quyền tác giả trong môi trường số, đồng thời xác định mức độ đóng góp sáng tạo của con người đối với sản phẩm có sử dụng AI. Những yếu tố như định hướng sáng tạo, thiết lập câu lệnh, lựa chọn và chỉnh sửa kết quả là các khía cạnh cần được xem xét. Việc phân định quyền làm tác phẩm phái sinh với quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm cũng đặt ra yêu cầu nghiên cứu. Đối với việc sử dụng tác phẩm để huấn luyện AI, cần dựa trên các quy định về quyền tác giả, giới hạn và ngoại lệ quyền cùng những cam kết quốc tế của Việt Nam.
Nghệ sĩ Nhân dân Thanh Hoa, Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền của nghệ sĩ biểu diễn âm nhạc Việt Nam cho rằng, cần nghiên cứu xây dựng Luật Bản quyền tác giả độc lập để đáp ứng những thay đổi của môi trường số và sự phát triển của AI. Việc xác định giới hạn, ngoại lệ quyền trong quá trình huấn luyện AI phải bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu phát triển công nghệ với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền.
Nhạc sĩ Đinh Trung Cẩn, Tổng Giám đốc Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam đề nghị làm rõ cơ chế quản lý đối với các đơn vị cấp phép, thu tiền bản quyền hoạt động tại Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nước ngoài có dữ liệu đặt ở nước ngoài. Việc quản lý cần gắn với khả năng kiểm soát hoạt động và xác định trách nhiệm đối với tác giả, chủ sở hữu quyền, bảo đảm tính minh bạch, bình đẳng giữa các tổ chức. Khi dữ liệu về tác phẩm, chủ sở hữu, phạm vi ủy quyền và doanh thu chưa đầy đủ, việc xác minh quyền, đối soát nghĩa vụ thanh toán và giải quyết tranh chấp có thể gặp nhiều khó khăn.
Hoàn thiện pháp luật từ yêu cầu thực tiễn
Từ những bất cập trong quá trình thi hành Luật Sở hữu trí tuệ, việc nghiên cứu, đề xuất xây dựng Luật Bản quyền tác giả độc lập hướng đến mục tiêu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quyền tác giả, quyền liên quan, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Điều quan trọng là xác định rõ những hạn chế cần khắc phục, phạm vi điều chỉnh của luật và mối quan hệ với hệ thống pháp luật hiện hành.
Theo đóng góp từ giới chuyên môn, quá trình xây dựng luật nên bắt đầu từ việc tổng kết đầy đủ tình hình thi hành các quy định hiện hành, đánh giá tác động của từng phương án chính sách và tham vấn các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng. Ý kiến từ cơ quan quản lý, giới nghiên cứu, văn nghệ sĩ, tổ chức đại diện quyền và doanh nghiệp sẽ góp phần nhận diện sát hơn những vướng mắc trong thực tế, nâng cao tính khả thi của các quy định mới.
Kinh nghiệm quốc tế cũng là nguồn tham khảo quan trọng, song việc vận dụng phải phù hợp với điều kiện Việt Nam và các cam kết quốc tế về quyền tác giả, quyền liên quan. Bên cạnh đó, cần làm rõ mối quan hệ giữa luật chuyên ngành dự kiến xây dựng với Luật Sở hữu trí tuệ và các luật liên quan, tránh chồng chéo về thẩm quyền, trách nhiệm và trình tự thực hiện. Quy định cần rõ ràng, dễ áp dụng, đi kèm cơ chế hướng dẫn phù hợp để các chủ thể chủ động thực hiện quyền và nghĩa vụ. Hiệu quả của luật nên được đánh giá qua khả năng tháo gỡ vướng mắc trong thực tế thay vì chỉ căn cứ vào phạm vi hay số lượng quy định được bổ sung.
Song song chất lượng quy định, hiệu quả bảo hộ còn phụ thuộc vào tổ chức thi hành. Năng lực chuyên môn của đội ngũ thực thi, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và chất lượng hướng dẫn pháp luật đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thực hiện. Hoạt động phổ biến pháp luật cũng cần phù hợp với từng nhóm đối tượng, giúp người sáng tạo hiểu rõ quyền lợi, trách nhiệm; doanh nghiệp chủ động tuân thủ; công chúng nâng cao ý thức tôn trọng thành quả lao động trí tuệ.
Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa được xác định là một động lực phát triển, việc hoàn thiện pháp luật về quyền tác giả cần hướng đến những kết quả cụ thể: Bảo vệ thành quả sáng tạo, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, tạo môi trường minh bạch cho hoạt động đầu tư và khai thác tác phẩm. Đây cũng là cơ sở để các sản phẩm văn hóa Việt Nam gia tăng giá trị trong nền kinh tế số.
THỤY PHƯƠNG (Báo Nhân dân)